受縛 thụ phược Hán Việt: thụ phược Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 縛 (phược)Hán Việtthụ phượcCấu tạo受 + 縛 · thụ + phược nghĩa thành phần: thụ + phược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 被繩子綑綁。《三國演義》第一二回:「餘眾著忙,皆下馬受縛,被壯士盡驅入葛陂塢中。」EngCihui 受縛 hòufù v.o. be captured and tied up