受紀 shòu jì · thụ kỉ Hán Việt: thụ kỉ · Pinyin: shòu jì Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 紀 (kỉ)Pinyinshòu jìHán Việtthụ kỉCấu tạo受 + 紀 · thụ + kỉ nghĩa thành phần: thụ + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"受记"。