受終 shòu zhōng · thụ chung Hán Việt: thụ chung · Pinyin: shòu zhōng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 終 (chung)Pinyinshòu zhōngHán Việtthụ chungCấu tạo受 + 終 · thụ + chung nghĩa thành phần: thụ + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承受帝位。Tân Hoa Tự Điển 1.承受帝位。