受經 shòu jīng · thụ kinh Hán Việt: thụ kinh · Pinyin: shòu jīng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 經 (kinh)Pinyinshòu jīngHán Việtthụ kinhCấu tạo受 + 經 · thụ + kinh nghĩa thành phần: thụ + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉儒重师法,研习经学,师弟相传。从师学经,称受经。Tân Hoa Tự Điển 1.汉儒重师法,研习经学,师弟相传。从师学经,称受经。