受縛 thụ phược Hán Việt: thụ phược Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 縛 (phược)Hán Việtthụ phượcCấu tạo受 + 縛 · thụ + phược nghĩa thành phần: thụ + phược Nghĩa EngCihui 受縛 hòufù v.o. be captured and tied up