受罰
thụ phạt
Hán Việt: thụ phạt · Pinyin: shòu fá
Tổng quan
bị phạt: chịu phạt
Nghĩa
Việt
- Cihui bị phạt: chịu phạt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遭到处罚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遭到处罚。
Eng
- Cihui 受罰 hòufá v.o. be punished | Wú ¹zhào kāichē yào ∼. Driving without a license will be punished.