受者 thụ giả Hán Việt: thụ giả Tổng quan (術語)十六知見之一。㘝受戒及灌頂者。☸ Cấu tạo: 受 (thụ) + 者 (giả)Hán Việtthụ giảCấu tạo受 + 者 · thụ + giả nghĩa thành phần: thụ + giả Nghĩa ViệtCihui (術語)十六知見之一。㘝受戒及灌頂者。☸Tần suất từ [bktd] thụ giả (術語)十六知見之一。㘝受戒及灌頂者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa受业 · 受主 · 受事 · 受享 · 受任 · 受众 · 受伤 · 受体