受職 shòu zhí · thụ chức Hán Việt: thụ chức · Pinyin: shòu zhí Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 職 (chức)Pinyinshòu zhíHán Việtthụ chứcCấu tạo受 + 職 · thụ + chức nghĩa thành phần: thụ + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受上级委派的职务。Tân Hoa Tự Điển 1.接受上级委派的职务。