受職 shòu zhí · thụ chức Hán Việt: thụ chức · Pinyin: shòu zhí Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 職 (chức)Pinyinshòu zhíHán Việtthụ chứcCấu tạo受 + 職 · thụ + chức nghĩa thành phần: thụ + chức Nghĩa ViệtCihui thụ chức (修法)受職灌頂也。見灌頂條。☸