受胎

shòu tāi thụ thai

Hán Việt: thụ thai · Pinyin: shòu tāi

Tổng quan

mang thai | thụ thai | được thụ tinh | thụ tinh nhân tạo ó mang. thụ thai thụ thai ☆Có mang. thụ thai; có mang; có thai。婦女或雌性動物體內受精。也叫受孕。

Cấu tạo: (thụ) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang thai | thụ thai | được thụ tinh | thụ tinh nhân tạo ó mang. thụ thai thụ thai ☆Có mang. thụ thai; có mang; có thai。婦女或雌性動物體內受精。也叫受孕。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女或雌性動物體內受精,稱為「受胎」。也稱為「受孕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女或雌性动物体内受精。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女或雌性动物体内受精。

Eng

  • CC-CEDICT to become pregnant|to conceive|impregnated|insemination
  • Cihui to become pregnant; to conceive; impregnated; insemination

ja

  • JMdict conception|fertilization|fertilisation