受膏 shòu gāo · thụ cao Hán Việt: thụ cao · Pinyin: shòu gāo Tổng quan được xức dầu Cấu tạo: 受 (thụ) + 膏 (cao)Pinyinshòu gāoHán Việtthụ caoCấu tạo受 + 膏 · thụ + cao nghĩa thành phần: thụ + cao Nghĩa ViệtCihui được xức dầuEngCC-CEDICT to be anointedCihui to be anointed