受蕴 thụ uẩn Hán Việt: thụ uẩn Tổng quan thụ uẩn (術語)五蘊之一。見五蘊條。☸ Cấu tạo: 受 (thụ) + 蕴 (uẩn)Hán Việtthụ uẩnCấu tạo受 + 蕴 · thụ + uẩn nghĩa thành phần: thụ + uẩn Nghĩa ViệtCihui thụ uẩn (術語)五蘊之一。見五蘊條。☸