受藏

shòu cáng thụ tàng

Hán Việt: thụ tàng · Pinyin: shòu cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接受并予以收藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接受并予以收藏。