受衣 thụ y Hán Việt: thụ y Tổng quan thụ y (雜語)禪家為弟子者,師賜衣著之,謂之受衣。☸ Cấu tạo: 受 (thụ) + 衣 (y)Hán Việtthụ yCấu tạo受 + 衣 · thụ + y nghĩa thành phần: thụ + y Nghĩa ViệtCihui thụ y (雜語)禪家為弟子者,師賜衣著之,謂之受衣。☸