受調 thụ điều Hán Việt: thụ điều Tổng quan (vật lí)bị biến điệu Cấu tạo: 受 (thụ) + 調 (điều)Hán Việtthụ điềuCấu tạo受 + 調 · thụ + điều nghĩa thành phần: thụ + điều Nghĩa ViệtCihui (vật lí)bị biến điệu