受計

shòu jì thụ kế

Hán Việt: thụ kế · Pinyin: shòu jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓汉代皇帝接受郡国所上的计簿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓汉代皇帝接受郡国所上的计簿。