受詞
thụ từ
Hán Việt: thụ từ · Pinyin: shòu cí
Tổng quan
tân ngữ (ngôn ngữ học)
Nghĩa
Việt
- Cihui tân ngữ (ngôn ngữ học)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"受辞"。
Eng
- CC-CEDICT object (linguistics)
- Cihui object (linguistics)