受賂 shòu lù · thụ lộ Hán Việt: thụ lộ · Pinyin: shòu lù Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 賂 (lộ)Pinyinshòu lùHán Việtthụ lộCấu tạo受 + 賂 · thụ + lộ nghĩa thành phần: thụ + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取得财宝; 接受贿赂。Tân Hoa Tự Điển 1.取得财宝。 2.接受贿赂。