受辭

shòu cí thụ từ

Hán Việt: thụ từ · Pinyin: shòu cí

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听从君主的令词; 亦作"受词"。听取供词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听从君主的令词。 2.亦作"受词"。听取供词。