受過
thụ quá
Hán Việt: thụ quá · Pinyin: shòu guò
Tổng quan
chịu trách nhiệm (thay cho người khác)
Nghĩa
Việt
- Cihui chịu trách nhiệm (thay cho người khác)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 接受责备,承担罪责。
- Tân Hoa Tự Điển 1.接受责备,承担罪责。
Eng
- CC-CEDICT to take the blame (for sb else)
- Cihui 受過 hòuguò* v.p. received ◆v.o. suffer for faults