受進 shòu jìn · thụ tiến Hán Việt: thụ tiến · Pinyin: shòu jìn Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 進 (tiến)Pinyinshòu jìnHán Việtthụ tiếnCấu tạo受 + 進 · thụ + tiến nghĩa thành phần: thụ + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被提拔。Tân Hoa Tự Điển 1.被提拔。