受遺 shòu yí · thụ di Hán Việt: thụ di · Pinyin: shòu yí Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 遺 (di)Pinyinshòu yíHán Việtthụ diCấu tạo受 + 遺 · thụ + di nghĩa thành phần: thụ + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代谓大臣接受皇帝的遗命以辅政。Tân Hoa Tự Điển 1.古代谓大臣接受皇帝的遗命以辅政。