受僱

shòu gù thụ cố

Hán Việt: thụ cố · Pinyin: shòu gù

Tổng quan

được thuê | được tuyển dụng | trả lương

Cấu tạo: (thụ) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được thuê | được tuyển dụng | trả lương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受人僱用。如:「他受僱於這家公司,負責產品銷售的業務。」

Eng

  • CC-CEDICT to be employed|to be hired|hired|paid
  • Cihui to be employed; to be hired; hired; paid