受黜

shòu chù thụ truất

Hán Việt: thụ truất · Pinyin: shòu chù

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (truất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被免除官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被免除官职。