变了

biến liễu

Hán Việt: biến liễu

Tổng quan

thay đổi

Cấu tạo: 變 (biến) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi
  • VietPhrases thay đổi
  • Tần suất từ thay đổi
  • Biên soạn 變了 iànle v.p. have changed

Eng

  • Cihui 變了 iànle v.p. have changed
  • Tần suất từ 變了 iànle v.p. have changed

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取