变位

biàn wèibiến vị

Hán Việt: biến vị · Pinyin: biàn wèi

Tổng quan

đổi vị trí; đổi chỗ.; đá dịch chuyển

Cấu tạo: 變 (biến) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi vị trí: đổi chỗ/đá dịch chuyển
  • Cihui 1. đổi vị trí; đổi chỗ。改換位置。 2. đá dịch chuyển。指岩石在斷裂後,沿著斷裂面相對移動的現象。
  • Biên soạn 變位 biànwèi v.o. 1. displace; deflect 2. <lg.> conjugate ◆n. conjugation

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi metachoresis

Eng

  • Cihui 變位 biànwèi v.o. 1. displace; deflect 2. <lg.> conjugate ◆n. conjugation

Đức

  • Handedict Konjugation (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子