變兵

biàn bīng biến binh

Hán Việt: biến binh · Pinyin: biàn bīng

Tổng quan

lính nổi loạn

Cấu tạo: (biến) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lính nổi loạn

Eng

  • CC-CEDICT rebel soldier
  • Cihui rebel soldier