變分
biến phân
Hán Việt: biến phân · Pinyin: biàn fēn
Tổng quan
biến phân (giải tích) | biến dạng
Nghĩa
Việt
- Cihui biến phân (giải tích) | biến dạng
Eng
- CC-CEDICT variation (calculus)|deformation
- Cihui variation (calculus); deformation