變口 biàn kǒu · biến khẩu Hán Việt: biến khẩu · Pinyin: biàn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 口 (khẩu)Pinyinbiàn kǒuHán Việtbiến khẩuCấu tạo變 + 口 · biến + khẩu nghĩa thành phần: biến + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北方曲艺表演中称运用各地方言为变口。