變口目 biến khẩu mục Hán Việt: biến khẩu mục Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 口 (khẩu) + 目 (mục)Hán Việtbiến khẩu mụcCấu tạo變 + 口 + 目 · biến + khẩu + mục nghĩa thành phần: biến + khẩu + mục Nghĩa EngCihui Trepostomata