變味 biến vị Hán Việt: biến vị Tổng quan biến vị: trở mùi/biến chất Cấu tạo: 變 (biến) + 味 (vị)Hán Việtbiến vịCấu tạo變 + 味 · biến + vị nghĩa thành phần: biến + vị Nghĩa ViệtCihui biến vị: trở mùi/biến chấtEngCihui 變味 biànwèi v.o. taste unpleasant; spoiled