變壞
biến hoại
Hán Việt: biến hoại · Pinyin: biàn huài
Tổng quan
trở nên tệ hơn | suy đồi
Nghĩa
Việt
- Cihui trở nên tệ hơn | suy đồi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 情況由好轉為不好。如:「烏雲密布,天氣變壞了。」
Eng
- CC-CEDICT to get worse|to degenerate
- Cihui to get worse; to degenerate