變大 biàn dài · biến đại Hán Việt: biến đại · Pinyin: biàn dài Tổng quan thành lớn Cấu tạo: 變 (biến) + 大 (đại)Pinyinbiàn dàiHán Việtbiến đạiCấu tạo變 + 大 · biến + đại nghĩa thành phần: biến + đại Nghĩa ViệtCihui thành lớnEngCihui 變大 iàndà r.v. magnify