變子 biàn zi · biến tử Hán Việt: biến tử · Pinyin: biàn zi Tổng quan biến tử Cấu tạo: 變 (biến) + 子 (tử)Pinyinbiàn ziHán Việtbiến tửCấu tạo變 + 子 · biến + tử nghĩa thành phần: biến + tử Nghĩa ViệtCihui biến tửMainlandTân Hoa Tự Điển 原子物理学中指数十种不稳定的基本粒子。