變平 biàn píng · biến bình Hán Việt: biến bình · Pinyin: biàn píng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 平 (bình)Pinyinbiàn píngHán Việtbiến bìnhCấu tạo變 + 平 · biến + bình nghĩa thành phần: biến + bình Nghĩa EngCihui flatten