變弄 biến lộng Hán Việt: biến lộng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 弄 (lộng)Hán Việtbiến lộngCấu tạo變 + 弄 · biến + lộng nghĩa thành phần: biến + lộng Nghĩa EngCihui 變弄 iànnòng v. <coll.> get (money/articles/etc.) in some uncommon way