变形菌肽素 Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 菌 (khuẩn) + 肽 + 素 (tố)Từ loạidanhCấu tạo變 + 形 + 菌 + 肽 + 素 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 protaptinMainlandKaggle Zh-Vi protaptinEngCihui protaptin Từ liên quan Gần nghĩa變形蟲痢疾 · 变形金刚 · 变形杆菌族 · 变形虫恐怖 · 变形虫样的 · 变形醋酯丝 · 变形鞭毛科 · 变形再生