變形金剛

biàn xíng jīn gāng biến hình kim cương

Hán Việt: biến hình kim cương · Pinyin: biàn xíng jīn gāng

Tổng quan

Transformers (thương hiệu)

Cấu tạo: (biến) + (hình) + (kim) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Transformers (thương hiệu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金剛,指勇猛的機器人。變形金剛指一種可以組合成多種形狀的玩具。造型源自於卡通片。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种儿童玩具,可以折叠、扭转变出机器人等形状。

Eng

  • CC-CEDICT Transformers (franchise)
  • Cihui Transformers (franchise)