变形金刚

biàn xíng jīn gāngbiến hình kim cương

Hán Việt: biến hình kim cương · Pinyin: biàn xíng jīn gāng

Tổng quan

Transformers (thương hiệu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种儿童玩具,可以折叠、扭转变出机器人等形状。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

金剛,指勇猛的機器人。變形金剛指一種可以組合成多種形狀的玩具。造型源自於卡通片。

Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 金 (kim) + 剛 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 robot biến hình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金剛,指勇猛的機器人。變形金剛指一種可以組合成多種形狀的玩具。造型源自於卡通片。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种儿童玩具,可以折叠、扭转变出机器人等形状。
  • Kaggle Zh-Vi transformers

Eng

  • Cihui Transformers (franchise)

Đức

  • Handedict Transformer

Từ liên quan

Gần nghĩa

金刚怒目 · 金刚眼睛 · 金刚合金 · 金刚总持 · 金刚石屑 · 金刚石砂 · 金刚萨埵 · 金刚鹦鹉