变形再生

biến hình tái sanh

Hán Việt: biến hình tái sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 再 (tái) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái sinh hình thái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi morphallaxis

Eng

  • Cihui morphallaxis
  • Tần suất từ morphallaxis

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生父母 · 再生不良 · 再生制动 · 再生医学 · 再生燃料 · 再生能源 · 再生资源 · 再生轮胎