變格
biến cách
Hán Việt: biến cách · Pinyin: biàn gé
Tổng quan
thay đổi cách (trong ngữ pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi cách (trong ngữ pháp)
Eng
- CC-CEDICT case change (in grammar)
- Cihui case change (in grammar)