变火 biến hỏa Hán Việt: biến hỏa Tổng quan Cấu tạo: 变 (biến) + 火 (hỏa)Hán Việtbiến hỏaCấu tạo变 + 火 · biến + hỏa nghĩa thành phần: biến + hỏa