變滅 biến diệt Hán Việt: biến diệt Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 滅 (diệt)Hán Việtbiến diệtCấu tạo變 + 滅 · biến + diệt nghĩa thành phần: biến + diệt Nghĩa EngCihui 變滅 iànmiè v.p. perish