變熱 biàn rè · biến nhiệt Hán Việt: biến nhiệt · Pinyin: biàn rè Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 熱 (nhiệt)Pinyinbiàn rèHán Việtbiến nhiệtCấu tạo變 + 熱 · biến + nhiệt nghĩa thành phần: biến + nhiệt Nghĩa EngCihui 變熱 iànrè v.p. get hot