变省 biến tỉnh Hán Việt: biến tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 变 (biến) + 省 (tỉnh)Hán Việtbiến tỉnhCấu tạo变 + 省 · biến + tỉnh nghĩa thành phần: biến + tỉnh