變硬 biàn yìng · biến ngạnh Hán Việt: biến ngạnh · Pinyin: biàn yìng Tổng quan trở nên cứng Cấu tạo: 變 (biến) + 硬 (ngạnh)Pinyinbiàn yìngHán Việtbiến ngạnhCấu tạo變 + 硬 · biến + ngạnh nghĩa thành phần: biến + ngạnh Nghĩa ViệtCihui trở nên cứngEngCC-CEDICT to stiffenCihui to stiffen