變窮 biàn qióng · biến cùng Hán Việt: biến cùng · Pinyin: biàn qióng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 窮 (cùng)Pinyinbiàn qióngHán Việtbiến cùngCấu tạo變 + 窮 · biến + cùng nghĩa thành phần: biến + cùng