變美 biến mĩ Hán Việt: biến mĩ Tổng quan làm đẹp, tô điểm Cấu tạo: 變 (biến) + 美 (mĩ)Hán Việtbiến mĩCấu tạo變 + 美 · biến + mĩ nghĩa thành phần: biến + mĩ Nghĩa ViệtCihui làm đẹp, tô điểm