變老
biến lão
Hán Việt: biến lão · Pinyin: biàn lǎo
Tổng quan
trở nên già | lão hóa | già đi
Nghĩa
Việt
- Cihui trở nên già | lão hóa | già đi
Eng
- CC-CEDICT to grow old|to age|aging
- Cihui 變老 iànlǎo r.v. 1. become old 2. become tough in texture (from overcooking or hard work)