變臭 biàn chòu · biến xú Hán Việt: biến xú · Pinyin: biàn chòu Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 臭 (xú)Pinyinbiàn chòuHán Việtbiến xúCấu tạo變 + 臭 · biến + xú nghĩa thành phần: biến + xú