變詐 biến trá Hán Việt: biến trá Tổng quan đánh lừa: lừa dối/lừa bịp Cấu tạo: 變 (biến) + 詐 (trá)Hán Việtbiến tráCấu tạo變 + 詐 · biến + trá nghĩa thành phần: biến + trá Nghĩa ViệtCihui đánh lừa: lừa dối/lừa bịpEngCihui 變詐 iànzhà v. <derog.> play tricks